Phương pháp tính con số may mắn của chúng tôi
Mọi kết quả trên website được tính bằng công thức công khai dưới đây. Ai cũng có thể kiểm tra lại và ra cùng một kết quả.
1. Con số hợp bản mệnh
Con số hợp bản mệnh được suy ra qua 4 bước: năm sinh âm lịch → Can Chi → mệnh nạp âm → các số Lạc Thư cùng hành và hành tương sinh. Kết quả giữ nguyên suốt đời.
Bước 1 – Can Chi của năm. Với năm âm lịch N: Thiên Can = (N − 4) chia lấy dư cho 10, Địa Chi = (N − 4) chia lấy dư cho 12. Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Bước 2 – Mệnh nạp âm. Vị trí trong vòng 60 Hoa Giáp = (N − 4) chia lấy dư cho 60. Cứ 2 năm liên tiếp chung một nạp âm:
| Cặp năm | Nạp âm | Hành |
|---|---|---|
| Giáp Tý – Ất Sửu | Hải Trung Kim | Kim |
| Bính Dần – Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Hỏa |
| Mậu Thìn – Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| Canh Ngọ – Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| Nhâm Thân – Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kim |
| Giáp Tuất – Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| Bính Tý – Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| Mậu Dần – Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| Canh Thìn – Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Kim |
| Nhâm Ngọ – Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| Giáp Thân – Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| Bính Tuất – Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| Mậu Tý – Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| Canh Dần – Tân Mão | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| Nhâm Thìn – Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| Giáp Ngọ – Ất Mùi | Sa Trung Kim | Kim |
| Bính Thân – Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| Mậu Tuất – Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | Mộc |
| Canh Tý – Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| Nhâm Dần – Quý Mão | Kim Bạch Kim | Kim |
| Giáp Thìn – Ất Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Hỏa |
| Bính Ngọ – Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Thủy |
| Mậu Thân – Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | Thổ |
| Canh Tuất – Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| Nhâm Tý – Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Mộc |
| Giáp Dần – Ất Mão | Đại Khê Thủy | Thủy |
| Bính Thìn – Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | Thổ |
| Mậu Ngọ – Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| Canh Thân – Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| Nhâm Tuất – Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Thủy |
Bước 3 – Hành của các con số. Website dùng ma phương Lạc Thư (Hậu Thiên Bát Quái): 1 Thủy (Khảm), 2 Thổ (Khôn), 3 Mộc (Chấn), 4 Mộc (Tốn), 5 Thổ (Trung cung), 6 Kim (Càn), 7 Kim (Đoài), 8 Thổ (Cấn), 9 Hỏa (Ly). Số 0 không có trong Lạc Thư nên được coi là trung tính.
Bước 4 – Sinh khắc. Tương sinh: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc. Tương khắc: Mộc → Thổ → Thủy → Hỏa → Kim → Mộc. Số hợp = số cùng hành; số hỗ trợ = số của hành sinh ra bản mệnh; nên hạn chế = số của hành khắc bản mệnh.
| Mệnh | Số hợp | Số hỗ trợ | Nên hạn chế | Màu bản mệnh | Màu tương sinh |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim | 6, 7 | 2, 5, 8 | 9 | Trắng, xám, ánh kim | Vàng, nâu đất |
| Mộc | 3, 4 | 1 | 6, 7 | Xanh lá | Đen, xanh dương |
| Thủy | 1 | 6, 7 | 2, 5, 8 | Đen, xanh dương | Trắng, xám, ánh kim |
| Hỏa | 9 | 3, 4 | 1 | Đỏ, cam, hồng, tím | Xanh lá |
| Thổ | 2, 5, 8 | 9 | 3, 4 | Vàng, nâu đất | Đỏ, cam, tím |
Quan hệ tuổi: Tam hợp Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Hợi–Mão–Mùi, Tỵ–Dậu–Sửu. Lục hợp Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi. Lục xung Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Lục hại Tý–Mùi, Sửu–Ngọ, Dần–Tỵ, Mão–Thìn, Thân–Hợi, Dậu–Tuất.
2. Quy đổi âm lịch và mốc Tết
Năm tính Can Chi là năm âm lịch, bắt đầu từ mùng 1 Tết Nguyên Đán. Người sinh tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch trước Tết thuộc năm âm lịch trước.
- Website dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, tính theo múi giờ UTC+7.
- Lịch Việt Nam và Trung Quốc có năm lệch nhau vì khác múi giờ. Năm 1985, Việt Nam ăn Tết ngày 21/01, còn Trung Quốc vào 20/02.
- Khi bạn nhập ngày dương lịch, công cụ tự đổi sang âm lịch. Khi nhập âm lịch, công cụ dùng trực tiếp năm âm lịch.
| Năm âm lịch | Can Chi | Mùng 1 Tết (dương lịch) |
|---|---|---|
| 2028 | Mậu Thân | 26/01/2028 |
| 2027 | Đinh Mùi | 06/02/2027 |
| 2026 | Bính Ngọ | 17/02/2026 |
| 2025 | Ất Tỵ | 29/01/2025 |
| 2024 | Giáp Thìn | 10/02/2024 |
| 2023 | Quý Mão | 22/01/2023 |
| 2022 | Nhâm Dần | 01/02/2022 |
| 2021 | Tân Sửu | 12/02/2021 |
3. Số may mắn hôm nay (quy ước biên tập)
Số hôm nay của mỗi con giáp được tính tự động từ quan hệ Ngũ Hành giữa hành của ngày và hành của con giáp. Chuyên gia có thể ghi đè số của bất kỳ ngày nào.
- Can Chi ngày: từ số ngày Julius (JDN), Can = (JDN + 9) chia lấy dư cho 10, Chi = (JDN + 1) chia lấy dư cho 12. Ví dụ: 01/01/2000 là ngày Mậu Ngọ.
- Hành của ngày = hành nạp âm của Can Chi ngày.
- Hành của con giáp = hành bản khí của Địa Chi: Tý, Hợi Thủy · Dần, Mão Mộc · Tỵ, Ngọ Hỏa · Thân, Dậu Kim · Thìn, Tuất, Sửu, Mùi Thổ.
| Quan hệ ngày – con giáp | Ý nghĩa | Lấy số của hành |
|---|---|---|
| Ngày sinh con giáp | Được nâng đỡ | Hành của ngày, rồi hành con giáp |
| Ngày cùng hành | Thuận | Hành con giáp |
| Con giáp sinh ngày | Hao lực | Hành sinh ra con giáp (bồi bổ) |
| Ngày khắc con giáp | Bị áp chế | Hành sinh ra con giáp (thông quan, hóa giải) |
| Con giáp khắc ngày | Tốn sức | Hành con giáp |
Chọn 2 số: gom các số Lạc Thư của hành đã chọn; thiếu thì bổ sung số của hành sinh ra con giáp. Số thứ nhất ở vị trí (JDN chia lấy dư cho độ dài danh sách), số thứ hai là số kế tiếp. Nhãn ngày: Chi ngày Tam hợp hoặc Lục hợp với con giáp là “Ngày hợp”; Lục xung là “Ngày xung”.
Đây là quy ước do website đặt ra để kết quả minh bạch và nhất quán, không phải một quy tắc kinh điển duy nhất.
4. Chấm điểm số điện thoại và biển số xe (quy ước biên tập)
Dãy số được chấm trên thang 10 điểm theo 4 tiêu chí, dựa trên bản mệnh của người dùng. Số điện thoại chấm đủ 10 chữ số (+84 đổi về 0); biển số chấm 4–5 chữ số của số thứ tự đăng ký.
| Tiêu chí | Tối đa | Cách tính |
|---|---|---|
| A. Ngũ Hành của dãy số | 4 | Tỉ lệ = (số chữ số hợp + 0,75 × số chữ số hỗ trợ − số chữ số hạn chế) ÷ số chữ số có hành (bỏ số 0). Điểm = (tỉ lệ + 1) ÷ 2 × 4 |
| B. Chữ số cuối | 2 | Hợp 2 · Hỗ trợ 1,5 · Trung tính 1 · Hạn chế 0 |
| C. Cân bằng âm dương | 2 | 2 × (1 − |số chẵn − số lẻ| ÷ tổng chữ số) |
| D. Số nút | 2 | Nút = tổng chữ số chia lấy dư cho 10. Điểm = nút ÷ 9 × 2 |
Xếp loại: từ 8 điểm “Rất hợp”, 6,5–dưới 8 “Hợp”, 5–dưới 6,5 “Trung bình”, dưới 5 “Chưa hợp”.
5. Thần số học: con số chủ đạo
Cộng toàn bộ chữ số của ngày, tháng, năm sinh dương lịch, rồi cộng tiếp cho tới khi còn 1 chữ số; giữ nguyên nếu gặp 11, 22, 33 (số bậc thầy). Ví dụ: 15/08/1990 → 1+5+0+8+1+9+9+0 = 33. Một số tác giả rút gọn từng phần trước, nên kết quả với số bậc thầy có thể khác.
6. Giới hạn
- Phong thủy, Ngũ Hành và thần số học là kiến thức văn hóa – tín ngưỡng, không phải khoa học thực nghiệm.
- Kết quả không dự đoán tương lai và không cam kết tài lộc, sức khỏe hay tình duyên.
- Các trường phái khác nhau có thể cho kết quả khác nhau. Website công bố quy ước mình dùng.
- Website không cung cấp hay gợi ý số xổ số, lô đề.
- Ngày sinh, số điện thoại bạn nhập được tính trên trình duyệt và không được lưu lại.
7. Chính sách biên tập
- Soạn: ban biên tập soạn bài từ dữ liệu chuẩn ở trên. Nếu có dùng công cụ AI hỗ trợ soạn nháp, chúng tôi ghi rõ ở cuối bài.
- Thẩm định: chuyên gia đọc lại phần luận giải, ghi tên người thẩm định và ngày duyệt. Trang chưa thẩm định không được Google index.
- Xuất bản: bài có byline, ngày cập nhật, link về trang này và hộp miễn trừ trách nhiệm.
- Sửa lỗi: người đọc báo lỗi qua trang Liên hệ, lỗi dữ liệu được sửa trong 7 ngày.
Chúng tôi không nhận tiền để đổi kết quả. Link tiếp thị liên kết (nếu có) được ghi rõ là liên kết tài trợ.
